admiralty mile
Định nghĩa
Danh từ:
- Hải lý Admiralty: Một đơn vị đo chiều dài cũ của Anh, tương đương 6.080 feet (1.853,184 mét); dài hơn 800 feet so với một dặm pháp định (statute mile). Đơn vị này từng được sử dụng trong hàng hải và các lĩnh vực liên quan đến hải quân.
Ví dụ sử dụng
- (Hải lý Admiralty từng là một đơn vị tiêu chuẩn để đo khoảng cách trên biển.)
- (Các nhà hàng hải thường so sánh hải lý Admiralty với hải lý quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be measured in admiralty miles": được đo bằng hải lý Admiralty.
- The old charts were measured in admiralty miles. (Các bản đồ cũ được đo bằng hải lý Admiralty.)
Biến thể và từ gần giống
- Admiralty (danh từ): Bộ Hải quân (Anh); quyền lực hải quân.
- The Admiralty issued new navigation regulations. (Bộ Hải quân đã ban hành các quy định hàng hải mới.)
- Mile (danh từ): dặm (đơn vị đo chiều dài).
- A mile is a unit of length. (Một dặm là một đơn vị đo chiều dài.)
Từ đồng nghĩa
- Nautical mile (historical): hải lý lịch sử (nhưng lưu ý: hải lý quốc tế hiện đại là 1.852 mét, khác với admiralty mile).
Các cụm từ liên quan
- Admiralty mile vs. statute mile: sự khác biệt giữa hải lý Admiralty và dặm pháp định.
- The difference between an admiralty mile and a statute mile is 800 feet. (Sự khác biệt giữa hải lý Admiralty và dặm pháp định là 800 feet.)
Thành ngữ liên quan
- "Out of the admiralty's reach": ngoài tầm kiểm soát của hải quân (nghĩa bóng).
- The smuggling operation was out of the admiralty's reach. (Hoạt động buôn lậu nằm ngoài tầm kiểm soát của hải quân.)